cpu board

Học thuật
Thân thiện
cpu board

A technician installs a CPU board into a desktop computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng mạch chính của máy tính: một bảng mạch điện tử chính trong máy tính, nơi chứa bộ xử lý trung tâm (CPU) các thành phần cốt lõi khác, đóng vai trò trung tâm kết nối điều khiển toàn bộ hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician replaced the faulty cpu board. (Kỹ thuật viên đã thay thế bảng mạch chính bị hỏng.)
    • All major components connect directly to the cpu board. (Tất cả các thành phần chính kết nối trực tiếp vào bảng mạch chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a cpu board": lắp đặt một bảng mạch chính.

    • Installing a new cpu board requires careful handling. (Việc lắp đặt một bảng mạch chính mới đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.)
  • "cpu board failure": sự cố/hỏng hóc bảng mạch chính.

    • A cpu board failure can cause the entire computer to stop working. (Sự cố bảng mạch chính có thể khiến toàn bộ máy tính ngừng hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Motherboard (n): Bo mạch chủ. Đây thuật ngữ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "cpu board" trong nhiều ngữ cảnh.

    • The CPU and RAM are installed on the motherboard. (CPU RAM được lắp đặt trên bo mạch chủ.)
  • Mainboard (n): Bo mạch chính. Một cách gọi khác của motherboard.

  • System board (n): Bảng mạch hệ thống. Một thuật ngữ kỹ thuật khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Motherboard: Bo mạch chủ.
  • Mainboard: Bo mạch chính.
  • System board: Bảng mạch hệ thống.
  • Logic board: (Đặc biệt trong một số dòng máy của Apple) Bảng mạch logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cpu board".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cpu board".)

cpu board

A technician installs a CPU board into a desktop computer.

Noun
  1. bảng mạch chính của máy tính

Từ đồng nghĩa